Cập Nhật Bảng Giá Đất Đồng Nai Mới Nhất

📊 Cập Nhật Bảng Giá Đất Đồng Nai Mới Nhất 2025 – Chính Thức & Chi Tiết

Đồng Nai hiện là một trong những tỉnh có tốc độ đô thị hóa và thu hút đầu tư cao nhất phía Nam. Sự phát triển hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là sân bay quốc tế Long Thành, cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu, đường Vành Đai 3… khiến giá đất tại Đồng Nai luôn là chủ đề “nóng” đối với nhà đầu tư.

Nhằm cập nhật khung giá đất phù hợp với tình hình thực tế, UBND tỉnh Đồng Nai đã lần lượt ban hành:

  • Quyết định 56 ngày 19/12/2022 – điều chỉnh bảng giá giai đoạn 2020–2024.
  • Quyết định 86/2024/QĐ-UBND ngày 27/12/2024 – bổ sung, cập nhật áp dụng đến hết năm 2025.

📌 1. Bảng Giá Đất Ở Đồng Nai (Đô Thị & Nông Thôn)

💡 Đất ở đô thị (Biên Hòa, Long Khánh, thị trấn các huyện)

  • Cao nhất: 40 triệu đồng/m²
  • Thấp nhất: khoảng 400.000 đồng/m² (tuỳ tuyến phố, vị trí)

Ví dụ:

  • Long Khánh:
    • Đường Hùng Vương (vị trí 1): 15 triệu/m²
    • Một số tuyến phường Bảo Vinh (vị trí 4): 400.000đ/m²

Bảng giá đất ở đô thị 

💡 Đất ở nông thôn (các xã và vùng ven)

  • Cao nhất: khoảng 14 triệu đồng/m²
  • Địa bàn tiêu biểu: Hương lộ 2, đường Phước Tân – Long Hưng (Biên Hòa)

👉 Bảng giá đất ở được phân định chi tiết theo từng tuyến đường – từng phường/xã, nên người dân cần tra cứu theo phụ lục ban hành để có số liệu chính xác nhất.

Bảng giá đất ở nông thôn


🌾 2. Bảng Giá Đất Nông Nghiệp Đồng Nai

Đất nông nghiệp bao gồm: đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất nông nghiệp khác (làm nhà kính, chuồng trại…).

Địa bàn Cao nhất (đ/m²) Thấp nhất (đ/m²)
Biên Hòa 450,000 350,000
Long Thành 280,000 100,000
Nhơn Trạch 280,000 100,000
Long Khánh 370,000 120,000
Xuân Lộc 240,000 100,000
Cẩm Mỹ 220,000 100,000
Trảng Bom 250,000 100,000
Thống Nhất 250,000 100,000
Định Quán 170,000 40,000
Tân Phú 170,000 30,000
Vĩnh Cửu 240,000 35,000

📌 Giá đất này là căn cứ để tính thuế, lệ phí quản lý đất, bồi thường hoặc xử lý vi phạm hành chính về đất đai.


🏗️ 3. Bảng Giá Đất Khu Công Nghiệp, Phi Nông Nghiệp

  • Đất thương mại – dịch vụ: tối đa 28 triệu đồng/m²
  • Đất phi nông nghiệp khác:
    • Khu đô thị: cao nhất 24 triệu đồng/m²
    • Nông thôn: khoảng 5,4 triệu đồng/m²
  • Đất khu công nghiệp (Loteco, Amata, Biên Hòa II…): giá cao nhất là 3,9 triệu đồng/m²

🏡 4. Bảng Giá Đất Lên Thổ Cư Ở Đồng Nai

Giá đất chuyển mục đích sử dụng (nông nghiệp → thổ cư) phụ thuộc vào:

  1. Giá đất ở tại vị trí xin chuyển đổi (tra bảng giá đất ở)
  2. Diện tích chuyển mục đích
  3. Hệ số áp dụng theo quy định UBND tỉnh
  4. Các khoản phí liên quan:
    • Phí thẩm định hồ sơ
    • Phí cấp sổ đỏ (nếu có)
    • Lệ phí trước bạ: 0,5% x giá trị đất chuyển đổi

📌 Công thức tính tiền sử dụng đất chuyển đổi thổ cư:
Diện tích chuyển đổi (m²) × Đơn giá đất ở theo bảng giá


✅ Kết luận: Nắm rõ bảng giá đất – Cơ sở quan trọng để đầu tư hiệu quả

Bảng giá đất Đồng Nai là công cụ cần thiết để:

  • Tính chi phí chuyển nhượng, mua bán, lên thổ cư
  • Định giá tài sản
  • Lập kế hoạch đầu tư bất động sản tại các địa phương như Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hòa, Trảng Bom…

Trong bối cảnh giá trị đất ngày càng tăng do phát triển hạ tầng, việc theo dõi cập nhật bảng giá đất sẽ giúp nhà đầu tư đi trước một bước và tránh rủi ro.

5/5 - (1 bình chọn)

1 bình luận về “Cập Nhật Bảng Giá Đất Đồng Nai Mới Nhất”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *